Chardonnay

/tʃɑɹˈdɑneɪ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một loại rượu vang trắng làm từ nho Chardonnay, mang lại một loạt hương vị thường bao gồm các nốt hương táo
🎯
Đừng chỉ tra "Chardonnay" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a white wine made from the Chardonnay grape, resulting in a range of flavors that often include notes of apple, pear, citrus, and tropical fruit
✅
Luyện tập

"Chardonnay" nghĩa là gì?