Nghĩa tiếng Việt
một loại rượu vang trắng làm từ nho Chardonnay, mang lại một loạt hương vị thường bao gồm các nốt hương táo
Đừng chỉ tra "Chardonnay" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a white wine made from the Chardonnay grape, resulting in a range of flavors that often include notes of apple, pear, citrus, and tropical fruit
Luyện tập
"Chardonnay" nghĩa là gì?