bread maker

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
máy làm bánh mì, máy nhào bột tự động
🎯
Đừng chỉ tra "bread maker" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a kitchen appliance designed for making bread, featuring a built-in mixing and kneading mechanism, a heating element, and a baking pan
✏️
Câu ví dụ
He gifted me a bread maker for my birthday , and now I bake bread regularly .
Anh ấy tặng tôi một máy làm bánh mì vào ngày sinh nhật, và bây giờ tôi thường xuyên nướng bánh mì.
✅
Luyện tập

"bread maker" nghĩa là gì?