bread maker
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
máy làm bánh mì, máy nhào bột tự động
Đừng chỉ tra "bread maker" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a kitchen appliance designed for making bread, featuring a built-in mixing and kneading mechanism, a heating element, and a baking pan
Câu ví dụ
He gifted me a bread maker for my birthday , and now I bake bread regularly .
Anh ấy tặng tôi một máy làm bánh mì vào ngày sinh nhật, và bây giờ tôi thường xuyên nướng bánh mì.
Luyện tập
"bread maker" nghĩa là gì?