garment steamer
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
máy hơi quần áo, bàn ủi hơi quần áo
Đừng chỉ tra "garment steamer" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a device that uses hot steam to remove wrinkles and creases from clothing and other fabrics
Câu ví dụ
I packed my garment steamer for the trip to keep my clothes looking neat .
Tôi đã đóng gói máy hấp quần áo của mình cho chuyến đi để giữ quần áo luôn gọn gàng.
Luyện tập
"garment steamer" nghĩa là gì?