blow

Interjection / Thán từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
Chết tiệt! Buổi hòa nhạc bị hủy vào phút cuối., Trời ơi! Buổi hòa nhạc bị hủy vào phút cuối.
🎯
Đừng chỉ tra "blow" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to express disappointment or frustration
✏️
Câu ví dụ
Blow! The movie turned out to be a disappointment .
Chết tiệt! Bộ phim hóa ra là một sự thất vọng.
✅
Luyện tập

"blow" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Interjections of Disappointment and Exasperation