tsk
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
Chí, Xì
Đừng chỉ tra "tsk" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to express disapproval, disappointment, or annoyance
Câu ví dụ
Tsk, you spilled juice all over the carpet.
Tsk, bạn đã làm đổ nước trái cây khắp thảm.
Luyện tập
"tsk" nghĩa là gì?