gah
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
Ái, Ối
Đừng chỉ tra "gah" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to express frustration, exasperation, or annoyance
Câu ví dụ
Gah, I accidentally deleted the important email!
Gah, tôi đã vô tình xóa email quan trọng!
Luyện tập
"gah" nghĩa là gì?