shoot me

Interjection / Thán từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bắn tôi đi, giết tôi đi
🎯
Đừng chỉ tra "shoot me" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to express frustration, exasperation, or resignation towards a situation
✏️
Câu ví dụ
The printer just jammed , and I have a deadline in 30 minutes .Shoot me , please .
Máy in vừa bị kẹt, và tôi có hạn chót trong 30 phút nữa. Bắn tôi đi, làm ơn.
✅
Luyện tập

"shoot me" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Interjections of Disappointment and Exasperation