shoot me
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
bắn tôi đi, giết tôi đi
Đừng chỉ tra "shoot me" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to express frustration, exasperation, or resignation towards a situation
Câu ví dụ
The printer just jammed , and I have a deadline in 30 minutes .Shoot me , please .
Máy in vừa bị kẹt, và tôi có hạn chót trong 30 phút nữa. Bắn tôi đi, làm ơn.
Luyện tập
"shoot me" nghĩa là gì?