Nghĩa tiếng Việt
âm thanh, thuộc âm thanh
Đừng chỉ tra "audio" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to recorded or broadcast sounds
Câu ví dụ
They released an audio version of the book for listeners to enjoy .
Họ đã phát hành phiên bản âm thanh của cuốn sách để người nghe thưởng thức.
Luyện tập
"audio" nghĩa là gì?