audio

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
âm thanh, thuộc âm thanh
💡
Definition (English)
relating to recorded or broadcast sounds
✏️
Câu ví dụ
They released an audio version of the book for listeners to enjoy .
Họ đã phát hành phiên bản âm thanh của cuốn sách để người nghe thưởng thức.
Luyện tập

"audio" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Top 451 - 475 Adjectives