all over

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khắp nơi, từ khắp nơi
🎯
Đừng chỉ tra "all over" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
covering a wide area or present in many locations
✏️
Câu ví dụ
She spilled glitter all over while decorating the cards.
Cô ấy làm đổ kim tuyến khắp nơi khi đang trang trí những tấm thiệp.
✅
Luyện tập

"all over" nghĩa là gì?