all over
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
khắp nơi, từ khắp nơi
Đừng chỉ tra "all over" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
covering a wide area or present in many locations
Câu ví dụ
She spilled glitter all over while decorating the cards.
Cô ấy làm đổ kim tuyến khắp nơi khi đang trang trí những tấm thiệp.
Luyện tập
"all over" nghĩa là gì?