alack

Interjection / Thán từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
than ôi, tiếc thay
💡
Definition (English)
used to express sorrow, regret, or pity
✏️
Câu ví dụ
Alack, our love was strong, but it wasn't enough to overcome our differences.
Than ôi, tình yêu của chúng ta mạnh mẽ, nhưng không đủ để vượt qua những khác biệt của chúng ta.
Luyện tập

"alack" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Interjections of Sorrow and Sympathy