alack
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
than ôi, tiếc thay
Đừng chỉ tra "alack" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to express sorrow, regret, or pity
Câu ví dụ
Alack, our love was strong, but it wasn't enough to overcome our differences.
Than ôi, tình yêu của chúng ta mạnh mẽ, nhưng không đủ để vượt qua những khác biệt của chúng ta.
Luyện tập
"alack" nghĩa là gì?