poor thing

Interjection / Thán từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tội nghiệp, đáng thương
🎯
Đừng chỉ tra "poor thing" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to express sympathy, compassion, or empathy towards someone who is experiencing difficulty, distress, or misfortune
✏️
Câu ví dụ
Aw , you hurt your knee ?Poor thing , let me help you clean it up .
Ôi, bạn bị đau đầu gối à? Tội nghiệp, để tôi giúp bạn làm sạch nó.
✅
Luyện tập

"poor thing" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Interjections of Sorrow and Sympathy