poor thing
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
tội nghiệp, đáng thương
Đừng chỉ tra "poor thing" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to express sympathy, compassion, or empathy towards someone who is experiencing difficulty, distress, or misfortune
Câu ví dụ
Aw , you hurt your knee ?Poor thing , let me help you clean it up .
Ôi, bạn bị đau đầu gối à? Tội nghiệp, để tôi giúp bạn làm sạch nó.
Luyện tập
"poor thing" nghĩa là gì?