what a shame
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
Thật đáng tiếc, Tiếc quá
Đừng chỉ tra "what a shame" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to express disappointment, regret, or sympathy regarding an unfortunate event or situation
Câu ví dụ
The museum is closed today ?What a pity , I really wanted to go .
Bảo tàng hôm nay đóng cửa à? Thật đáng tiếc, tôi thực sự muốn đi.
Luyện tập
"what a shame" nghĩa là gì?