oh dear
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
Ôi trời ơi, Ôi không
Đừng chỉ tra "oh dear" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to convey sorrow, sympathy, concern, or disappointment in response to a situation or outcome
Câu ví dụ
Oh dear , losing a pet is never easy . My thoughts are with you .
Ôi trời ơi, mất đi một thú cưng không bao giờ là dễ dàng. Tôi nghĩ về bạn.
Luyện tập
"oh dear" nghĩa là gì?