oh dear

Interjection / Thán từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
Ôi trời ơi, Ôi không
🎯
Đừng chỉ tra "oh dear" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to convey sorrow, sympathy, concern, or disappointment in response to a situation or outcome
✏️
Câu ví dụ
Oh dear , losing a pet is never easy . My thoughts are with you .
Ôi trời ơi, mất đi một thú cưng không bao giờ là dễ dàng. Tôi nghĩ về bạn.
✅
Luyện tập

"oh dear" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Interjections of Sorrow and Sympathy