no such luck
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
không may mắn, không có vận may như vậy
Đừng chỉ tra "no such luck" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to convey disappointment or the absence of good fortune or success in a particular situation
Câu ví dụ
We searched for hours , but no such luck in finding the lost keys .
Chúng tôi đã tìm kiếm hàng giờ, nhưng không may mắn trong việc tìm thấy chìa khóa bị mất.
Luyện tập
"no such luck" nghĩa là gì?