you don't say

Interjection / Thán từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
Không nói, Thật không
🎯
Đừng chỉ tra "you don't say" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to express surprise or disbelief, sometimes ironically
✏️
Câu ví dụ
You don't say, she's been promoted to manager already?
Không nói chứ, cô ấy đã được thăng chức lên quản lý rồi sao?
✅
Luyện tập

"you don't say" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Interjections of Surprise