you don't say
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
Không nói, Thật không
Đừng chỉ tra "you don't say" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to express surprise or disbelief, sometimes ironically
Câu ví dụ
You don't say, she's been promoted to manager already?
Không nói chứ, cô ấy đã được thăng chức lên quản lý rồi sao?
Luyện tập
"you don't say" nghĩa là gì?