blimey
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
Trời ơi, Ôi trời
Đừng chỉ tra "blimey" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to express astonishment, shock, or disbelief
Câu ví dụ
Blimey, he actually finished the marathon.
Blimey, anh ấy thực sự đã hoàn thành cuộc đua marathon.
Luyện tập
"blimey" nghĩa là gì?