aah
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
Aah! Ảo thuật gia đã làm con thỏ biến mất!, Ôi! Ảo thuật gia đã làm con thỏ biến mất!
Đừng chỉ tra "aah" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to express surprise, wonder, or admiration
Câu ví dụ
Aah!Look at that stunning sunset!
Aah! Nhìn hoàng hôn tuyệt đẹp kia kìa!
Luyện tập
"aah" nghĩa là gì?