holy crap
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
Vãi cả linh hồn, Trời ơi
Đừng chỉ tra "holy crap" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to express extreme surprise, shock, disbelief, or astonishment
Câu ví dụ
Holy crap, the price of gas has skyrocketed overnight!
Chết tiệt, giá xăng tăng vọt chỉ sau một đêm!
Luyện tập
"holy crap" nghĩa là gì?