watercress

/ˈwɔtɝˌkɹɛs/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cải xoong, rau cải xoong
🎯
Đừng chỉ tra "watercress" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a plant that grows in running water with pungent green leaves that are used in cooking
✏️
Câu ví dụ
You could impress your guests with a colorful watercress and fruit salad .
Bạn có thể gây ấn tượng với khách của mình bằng món salad cải xoong và trái cây đầy màu sắc.
✅
Luyện tập

"watercress" nghĩa là gì?