Nghĩa tiếng Việt
phiếu bầu
Đừng chỉ tra "vote" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an official choice made by an individual or a group of people in a meeting or election
Câu ví dụ
The committee conducted a vote to decide the winner of the design competition .
Ủy ban đã tiến hành một cuộc bỏ phiếu để quyết định người chiến thắng trong cuộc thi thiết kế.
Luyện tập
"vote" nghĩa là gì?