vote

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phiếu bầu
🎯
Đừng chỉ tra "vote" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an official choice made by an individual or a group of people in a meeting or election
✏️
Câu ví dụ
The committee conducted a vote to decide the winner of the design competition .
Ủy ban đã tiến hành một cuộc bỏ phiếu để quyết định người chiến thắng trong cuộc thi thiết kế.
✅
Luyện tập

"vote" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Top 376 - 400 Nouns