via

Preposition / Giới từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
qua, bằng cách
🎯
Đừng chỉ tra "via" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
by means of a particular person, system, etc.
✏️
Câu ví dụ
Reports are coming in via satellite .
Các báo cáo đang đến qua vệ tinh.
✅
Luyện tập

"via" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Prepositions of Instrument and Agency