Nghĩa tiếng Việt
qua, bằng cách
Đừng chỉ tra "via" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
by means of a particular person, system, etc.
Câu ví dụ
Reports are coming in via satellite .
Các báo cáo đang đến qua vệ tinh.
Luyện tập
"via" nghĩa là gì?