through the use of
Preposition / Giới từ
Nghĩa tiếng Việt
bằng cách sử dụng, thông qua việc sử dụng
Đừng chỉ tra "through the use of" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
utilizing a particular method, tool, or technique
Câu ví dụ
The artist created stunning visual effects through the use of digital editing software .
Nghệ sĩ đã tạo ra hiệu ứng hình ảnh tuyệt đẹp thông qua việc sử dụng phần mềm chỉnh sửa kỹ thuật số.
Luyện tập
"through the use of" nghĩa là gì?