Nghĩa tiếng Việt
đồng đều
Đừng chỉ tra "uniformly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a consistent or identical manner
Câu ví dụ
The product was uniformly distributed to all stores in the region .
Sản phẩm đã được đồng đều phân phối đến tất cả các cửa hàng trong khu vực.
Luyện tập
"uniformly" nghĩa là gì?