uniformly

/ˈjunəˌfɔɹmɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đồng đều
🎯
Đừng chỉ tra "uniformly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a consistent or identical manner
✏️
Câu ví dụ
The product was uniformly distributed to all stores in the region .
Sản phẩm đã được đồng đều phân phối đến tất cả các cửa hàng trong khu vực.
✅
Luyện tập

"uniformly" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này