analogously
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
tương tự, một cách tương tự
Đừng chỉ tra "analogously" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that is comparable or similar
Câu ví dụ
Analogously to a puzzle , all the pieces must fit together for the plan to succeed .
Tương tự như một trò chơi ghép hình, tất cả các mảnh phải khớp với nhau để kế hoạch thành công.
Luyện tập
"analogously" nghĩa là gì?