diversely

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đa dạng, một cách phong phú
🎯
Đừng chỉ tra "diversely" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that is varied
✏️
Câu ví dụ
The book club read diversely, exploring various genres .
Câu lạc bộ sách đã đọc đa dạng, khám phá nhiều thể loại khác nhau.
✅
Luyện tập

"diversely" nghĩa là gì?