diversely
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
đa dạng, một cách phong phú
Đừng chỉ tra "diversely" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that is varied
Câu ví dụ
The book club read diversely, exploring various genres .
Câu lạc bộ sách đã đọc đa dạng, khám phá nhiều thể loại khác nhau.
Luyện tập
"diversely" nghĩa là gì?