to work through

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm việc để giải quyết, xem xét cẩn thận
🎯
Đừng chỉ tra "to work through" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to carefully examine a problem or situation in order to reach a solution
✏️
Câu ví dụ
He saw a psychologist to help him work through his depression .
Anh ấy đã gặp một nhà tâm lý học để giúp anh ấy vượt qua chứng trầm cảm.
✅
Luyện tập

"to work through" nghĩa là gì?