to work through
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm việc để giải quyết, xem xét cẩn thận
Đừng chỉ tra "to work through" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to carefully examine a problem or situation in order to reach a solution
Câu ví dụ
He saw a psychologist to help him work through his depression .
Anh ấy đã gặp một nhà tâm lý học để giúp anh ấy vượt qua chứng trầm cảm.
Luyện tập
"to work through" nghĩa là gì?