to rise above
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
vượt qua, vươn lên trên
Đừng chỉ tra "to rise above" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to stay strong when faced with problems or criticism and ultimately surpass them
Câu ví dụ
Let 's encourage each other to rise above the small setbacks and keep pushing forward
Hãy khuyến khích nhau vượt qua những thất bại nhỏ và tiếp tục tiến lên.
Luyện tập
"to rise above" nghĩa là gì?