to epitomize

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tượng trưng cho, là hiện thân của
🎯
Đừng chỉ tra "to epitomize" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to serve as a typical example or embodiment of a concept, idea, or category
✏️
Câu ví dụ
The current political debates are epitomizing the deep divisions in American society .
Các cuộc tranh luận chính trị hiện tại là hiện thân của sự chia rẽ sâu sắc trong xã hội Mỹ.
✅
Luyện tập

"to epitomize" nghĩa là gì?