to epitomize
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tượng trưng cho, là hiện thân của
Đừng chỉ tra "to epitomize" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to serve as a typical example or embodiment of a concept, idea, or category
Câu ví dụ
The current political debates are epitomizing the deep divisions in American society .
Các cuộc tranh luận chính trị hiện tại là hiện thân của sự chia rẽ sâu sắc trong xã hội Mỹ.
Luyện tập
"to epitomize" nghĩa là gì?