to telephone

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
gọi điện thoại, điện thoại
🎯
Đừng chỉ tra "to telephone" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to communicate with someone using a telephone
✏️
Câu ví dụ
He telephoned the customer service line to inquire about the product warranty .
Anh ấy đã gọi điện đến đường dây dịch vụ khách hàng để hỏi về bảo hành sản phẩm.
✅
Luyện tập

"to telephone" nghĩa là gì?