to bump into
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tình cờ gặp, gặp một cách bất ngờ
Đừng chỉ tra "to bump into" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to unexpectedly meet someone, particularly someone familiar
Câu ví dụ
The siblings often bump into each other at the local park .
Anh chị em thường gặp nhau một cách tình cờ ở công viên địa phương.
Luyện tập
"to bump into" nghĩa là gì?