to bump into

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tình cờ gặp, gặp một cách bất ngờ
🎯
Đừng chỉ tra "to bump into" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to unexpectedly meet someone, particularly someone familiar
✏️
Câu ví dụ
The siblings often bump into each other at the local park .
Anh chị em thường gặp nhau một cách tình cờ ở công viên địa phương.
✅
Luyện tập

"to bump into" nghĩa là gì?