to tease
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
trêu chọc, chòng ghẹo
Đừng chỉ tra "to tease" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to playfully annoy someone by making jokes or sarcastic remarks
Câu ví dụ
Couples may tease each other affectionately , adding a touch of humor to their relationship .
Các cặp đôi có thể trêu chọc nhau một cách trìu mến, thêm một chút hài hước vào mối quan hệ của họ.
Luyện tập
"to tease" nghĩa là gì?