to mess with
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
trêu chọc, đùa giỡn với
Đừng chỉ tra "to mess with" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to tease or joke with someone in a lighthearted and good-natured manner
Câu ví dụ
I like to mess with my friends by telling funny stories about them.
Tôi thích trêu chọc bạn bè bằng cách kể những câu chuyện vui về họ.
Luyện tập
"to mess with" nghĩa là gì?