to razz
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
trêu chọc, đùa cợt
Đừng chỉ tra "to razz" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to tease in a playful manner
Câu ví dụ
The teammates razzed their captain after he missed an easy shot during the game .
Các đồng đội trêu chọc đội trưởng của họ sau khi anh ấy bỏ lỡ một cú sút dễ dàng trong trận đấu.
Luyện tập
"to razz" nghĩa là gì?