to summon

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
triệu tập, gọi ra tòa
🎯
Đừng chỉ tra "to summon" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to officially call someone, typically to attend court or fulfill a legal obligation
✏️
Câu ví dụ
The regulatory agency summoned the company executives to discuss compliance issues .
Cơ quan quản lý đã triệu tập các giám đốc điều hành công ty để thảo luận về các vấn đề tuân thủ.
✅
Luyện tập

"to summon" nghĩa là gì?