to summon
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
triệu tập, gọi ra tòa
Đừng chỉ tra "to summon" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to officially call someone, typically to attend court or fulfill a legal obligation
Câu ví dụ
The regulatory agency summoned the company executives to discuss compliance issues .
Cơ quan quản lý đã triệu tập các giám đốc điều hành công ty để thảo luận về các vấn đề tuân thủ.
Luyện tập
"to summon" nghĩa là gì?