to exile
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lưu đày, trục xuất
Đừng chỉ tra "to exile" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to force someone to live away from their native country, usually due to political reasons or as a punishment
Câu ví dụ
The journalist was exiled for exposing government corruption .
Nhà báo đã bị lưu đày vì vạch trần tham nhũng chính phủ.
Luyện tập
"to exile" nghĩa là gì?