to season

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nêm nếm, ướp gia vị
🎯
Đừng chỉ tra "to season" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to add spices or salt to food to make it taste better
✏️
Câu ví dụ
Seasoning the chicken with lemon and herbs adds freshness to the dish .
Ướp gà với chanh và thảo mộc làm tăng thêm sự tươi ngon cho món ăn.
✅
Luyện tập

"to season" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Adding Flavor to Food