to season
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nêm nếm, ướp gia vị
Đừng chỉ tra "to season" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to add spices or salt to food to make it taste better
Câu ví dụ
Seasoning the chicken with lemon and herbs adds freshness to the dish .
Ướp gà với chanh và thảo mộc làm tăng thêm sự tươi ngon cho món ăn.
Luyện tập
"to season" nghĩa là gì?