to pickle
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
muối chua, ngâm giấm
Đừng chỉ tra "to pickle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to preserve or flavor food by soaking it in a vinegar or salt water solution
Câu ví dụ
Pickling carrots in a spiced vinegar solution adds a zesty flavor to salads .
Ngâm cà rốt trong dung dịch giấm gia vị thêm hương vị đậm đà cho món salad.
Luyện tập
"to pickle" nghĩa là gì?