to flavor
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nêm nếm, ướp gia vị
Đừng chỉ tra "to flavor" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to improve or change the taste of a dish by adding spices, vegetables, etc. to it
Câu ví dụ
She likes to flavor her tea with a slice of lemon and a sprig of mint for freshness .
Cô ấy thích tẩm hương vị trà của mình với một lát chanh và một nhánh bạc hà để có sự tươi mới.
Luyện tập
"to flavor" nghĩa là gì?