to sauce
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nêm nếm, tẩm ướp
Definition (English)
to enhance the flavor or appeal of something by adding a flavorful liquid
Câu ví dụ
She likes to sauce her vegetables with a garlic butter sauce for extra richness .
Cô ấy thích rưới rau của mình với sốt bơ tỏi để thêm phần phong phú.
Luyện tập
"to sauce" nghĩa là gì?