to salt
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ướp muối, thêm muối
Đừng chỉ tra "to salt" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to add salt to food or another substance in order to enhance its flavor
Câu ví dụ
She likes to salt her eggs before cooking them for added flavor .
Cô ấy thích muối trứng của mình trước khi nấu để thêm hương vị.
Luyện tập
"to salt" nghĩa là gì?