to scent
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đánh hơi, theo dõi mùi
Đừng chỉ tra "to scent" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to track something using one's sense of smell, typically performed by animals to locate food, identify potential threats, or find mates
Câu ví dụ
While I was hiking , I witnessed a rabbit scenting the air before darting into the bushes .
Trong khi đi bộ đường dài, tôi đã chứng kiến một con thỏ đánh hơi không khí trước khi lao vào bụi cây.
Luyện tập
"to scent" nghĩa là gì?