to pick up on

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhận ra, phát hiện
💡
Definition (English)
to notice something that is not immediately obvious
✏️
Câu ví dụ
Despite the actor 's composed demeanor , keen-eyed fans picked up on the slight tremor in his hands , indicating nervousness .
Mặc dù diễn viên có vẻ ngoài điềm tĩnh, nhưng những người hâm mộ tinh mắt đã nhận thấy sự run nhẹ ở tay anh, cho thấy sự lo lắng.
Luyện tập

"to pick up on" nghĩa là gì?