to ring
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bao quanh, vây quanh
Đừng chỉ tra "to ring" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to form a circular shape around something
Câu ví dụ
The beach is ringed by palm trees , giving it a tropical feel .
Bãi biển được bao quanh bởi những cây cọ, mang lại cảm giác nhiệt đới.
Luyện tập
"to ring" nghĩa là gì?