to circumscribe
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
giới hạn, hạn chế
Đừng chỉ tra "to circumscribe" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to limit the power, freedom, or activity of something to a set of boundaries
Câu ví dụ
The court 's decision circumscribed the company 's ability to expand its operations .
Quyết định của tòa án đã giới hạn khả năng mở rộng hoạt động của công ty.
Luyện tập
"to circumscribe" nghĩa là gì?