to fringe
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
viền rua, trang trí với rua
Đừng chỉ tra "to fringe" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to decorate with hanging threads or embellishments
Câu ví dụ
The decorative pillow was fringed with tiny beads , adding a touch of glamour to the living room .
Chiếc gối trang trí được viền bằng những hạt nhỏ, thêm một chút lộng lẫy cho phòng khách.
Luyện tập
"to fringe" nghĩa là gì?