to localize

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bản địa hóa, giới hạn ở một khu vực cụ thể
🎯
Đừng chỉ tra "to localize" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to confine something to a specific area or region
✏️
Câu ví dụ
The zoning laws were enacted to localize certain types of businesses to designated zones .
Các luật phân vùng được ban hành để địa phương hóa một số loại hình kinh doanh vào các khu vực được chỉ định.
✅
Luyện tập

"to localize" nghĩa là gì?