to localize
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bản địa hóa, giới hạn ở một khu vực cụ thể
Đừng chỉ tra "to localize" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to confine something to a specific area or region
Câu ví dụ
The zoning laws were enacted to localize certain types of businesses to designated zones .
Các luật phân vùng được ban hành để địa phương hóa một số loại hình kinh doanh vào các khu vực được chỉ định.
Luyện tập
"to localize" nghĩa là gì?