to preoccupy
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chiếm lấy tâm trí, làm bận tâm
Đừng chỉ tra "to preoccupy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to engage someone's mind or attention fully, especially with worries or concerns
Câu ví dụ
He was preoccupied with the idea of finding a new job .
Anh ấy bận tâm với ý tưởng tìm một công việc mới.
Luyện tập
"to preoccupy" nghĩa là gì?