to preoccupy

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chiếm lấy tâm trí, làm bận tâm
🎯
Đừng chỉ tra "to preoccupy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to engage someone's mind or attention fully, especially with worries or concerns
✏️
Câu ví dụ
He was preoccupied with the idea of finding a new job .
Anh ấy bận tâm với ý tưởng tìm một công việc mới.
✅
Luyện tập

"to preoccupy" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Feeling Fear and Distress