to brood
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
suy nghĩ miên man, đắm chìm trong suy nghĩ
Đừng chỉ tra "to brood" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to dwell on one’s troubles or worries in a depressed way
Câu ví dụ
Instead of enjoying the party , he spent the evening brooding about his upcoming exams .
Thay vì tận hưởng bữa tiệc, anh ấy dành cả buổi tối suy nghĩ về các kỳ thi sắp tới của mình.
Luyện tập
"to brood" nghĩa là gì?