to brood

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
suy nghĩ miên man, đắm chìm trong suy nghĩ
🎯
Đừng chỉ tra "to brood" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to dwell on one’s troubles or worries in a depressed way
✏️
Câu ví dụ
Instead of enjoying the party , he spent the evening brooding about his upcoming exams .
Thay vì tận hưởng bữa tiệc, anh ấy dành cả buổi tối suy nghĩ về các kỳ thi sắp tới của mình.
✅
Luyện tập

"to brood" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Feeling Fear and Distress