to fret

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lo lắng, băn khoăn
🎯
Đừng chỉ tra "to fret" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to be anxious about something minor or uncertain
✏️
Câu ví dụ
He fretted over what to wear to the party , worrying that he would n't fit in .
Anh ấy lo lắng về việc mặc gì đến bữa tiệc, sợ rằng mình sẽ không phù hợp.
✅
Luyện tập

"to fret" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Feeling Fear and Distress