to fret
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lo lắng, băn khoăn
Đừng chỉ tra "to fret" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to be anxious about something minor or uncertain
Câu ví dụ
He fretted over what to wear to the party , worrying that he would n't fit in .
Anh ấy lo lắng về việc mặc gì đến bữa tiệc, sợ rằng mình sẽ không phù hợp.
Luyện tập
"to fret" nghĩa là gì?