to fuss
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lo lắng quá mức, quá chú ý đến tiểu tiết
Definition (English)
to worry too much or pay too much attention to small details
Câu ví dụ
The cat owner fussed about her pet 's diet , ensuring it had the best food and treats .
Chủ nhân của con mèo quá lo lắng về chế độ ăn của thú cưng, đảm bảo rằng nó có thức ăn và đồ ăn vặt tốt nhất.
Luyện tập
"to fuss" nghĩa là gì?