to fuss

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lo lắng quá mức, quá chú ý đến tiểu tiết
🎯
Đừng chỉ tra "to fuss" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to worry too much or pay too much attention to small details
✏️
Câu ví dụ
The cat owner fussed about her pet 's diet , ensuring it had the best food and treats .
Chủ nhân của con mèo quá lo lắng về chế độ ăn của thú cưng, đảm bảo rằng nó có thức ăn và đồ ăn vặt tốt nhất.
✅
Luyện tập

"to fuss" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Feeling Fear and Distress